Phân biệt chủng tộc

Phân biệt chủng tộc(Danh từ)
Thái độ, hành động kỳ thị, đối xử bất công hoặc phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc hoặc màu da.
Racist attitude or actions: treating people unfairly, excluding, or showing hostility toward someone because of their race or skin color.
种族歧视
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phân biệt chủng tộc — discrimination (formal) / racism (informal). Danh từ. Khái niệm chỉ hành vi hoặc thái độ đối xử bất công, kì thị hoặc bạo lực dựa trên chủng tộc hoặc nguồn gốc dân tộc. Dùng trong văn viết, pháp lý, báo chí khi trình bày vấn đề xã hội hoặc luật; dùng dạng không chính thức “racism” trong hội thoại hàng ngày hoặc truyền thông thân mật để nhấn mạnh tính tiêu cực.
phân biệt chủng tộc — discrimination (formal) / racism (informal). Danh từ. Khái niệm chỉ hành vi hoặc thái độ đối xử bất công, kì thị hoặc bạo lực dựa trên chủng tộc hoặc nguồn gốc dân tộc. Dùng trong văn viết, pháp lý, báo chí khi trình bày vấn đề xã hội hoặc luật; dùng dạng không chính thức “racism” trong hội thoại hàng ngày hoặc truyền thông thân mật để nhấn mạnh tính tiêu cực.
