ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phân biệt chủng tộc trong tiếng Anh

Phân biệt chủng tộc

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phân biệt chủng tộc(Danh từ)

01

Thái độ, hành động kỳ thị, đối xử bất công hoặc phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc hoặc màu da.

Racist attitude or actions: treating people unfairly, excluding, or showing hostility toward someone because of their race or skin color.

种族歧视

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phân biệt chủng tộc/

phân biệt chủng tộc — discrimination (formal) / racism (informal). Danh từ. Khái niệm chỉ hành vi hoặc thái độ đối xử bất công, kì thị hoặc bạo lực dựa trên chủng tộc hoặc nguồn gốc dân tộc. Dùng trong văn viết, pháp lý, báo chí khi trình bày vấn đề xã hội hoặc luật; dùng dạng không chính thức “racism” trong hội thoại hàng ngày hoặc truyền thông thân mật để nhấn mạnh tính tiêu cực.

phân biệt chủng tộc — discrimination (formal) / racism (informal). Danh từ. Khái niệm chỉ hành vi hoặc thái độ đối xử bất công, kì thị hoặc bạo lực dựa trên chủng tộc hoặc nguồn gốc dân tộc. Dùng trong văn viết, pháp lý, báo chí khi trình bày vấn đề xã hội hoặc luật; dùng dạng không chính thức “racism” trong hội thoại hàng ngày hoặc truyền thông thân mật để nhấn mạnh tính tiêu cực.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.