Phân biệt

Phân biệt(Động từ)
Nhận biết được sự khác nhau, căn cứ vào đặc điểm, tính chất
To distinguish (to recognize or point out differences between things based on their characteristics or qualities)
区分
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Coi là khác nhau để có sự đối xử không như nhau
To treat someone differently because you see them as different; to show unequal or unfair treatment based on a perceived difference (e.g., race, gender, age).
由于不同而不平等对待
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phân biệt — English: distinguish/ differentiate (formal). danh từ/động từ: động từ chỉ hành động nhận ra sự khác nhau giữa hai hay nhiều sự vật, khái niệm hoặc đối tượng. Định nghĩa ngắn: nhận xét, so sánh để tìm ra điểm giống và khác. Hướng dẫn dùng: dùng dạng formal khi viết học thuật, báo cáo hoặc trao đổi trang trọng; trong giao tiếp thân mật có thể dùng các từ thay thế đơn giản hơn như “nhận ra khác nhau”.
phân biệt — English: distinguish/ differentiate (formal). danh từ/động từ: động từ chỉ hành động nhận ra sự khác nhau giữa hai hay nhiều sự vật, khái niệm hoặc đối tượng. Định nghĩa ngắn: nhận xét, so sánh để tìm ra điểm giống và khác. Hướng dẫn dùng: dùng dạng formal khi viết học thuật, báo cáo hoặc trao đổi trang trọng; trong giao tiếp thân mật có thể dùng các từ thay thế đơn giản hơn như “nhận ra khác nhau”.
