Phân bố

Phân bố(Động từ)
Chia ra, rải ra nhiều nơi, thường theo nguyên tắc nào đó
To be distributed; to be spread out over an area or among people, usually according to a certain plan or pattern
分布在某个区域或人群中
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phân bố — distribution (formal). danh từ/động từ: danh từ chỉ cách sắp xếp, bố trí hay sự phân chia; động từ chỉ hành động chia và trải đều. Định nghĩa ngắn: sự phân chia hoặc việc trải rộng một đối tượng, tài nguyên, dân số theo khu vực hoặc theo nhóm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết khoa học, báo cáo; dạng thông tục hiếm dùng, có thể thay bằng “chia” trong giao tiếp hàng ngày.
phân bố — distribution (formal). danh từ/động từ: danh từ chỉ cách sắp xếp, bố trí hay sự phân chia; động từ chỉ hành động chia và trải đều. Định nghĩa ngắn: sự phân chia hoặc việc trải rộng một đối tượng, tài nguyên, dân số theo khu vực hoặc theo nhóm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết khoa học, báo cáo; dạng thông tục hiếm dùng, có thể thay bằng “chia” trong giao tiếp hàng ngày.
