ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phân bố trong tiếng Anh

Phân bố

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phân bố(Động từ)

01

Chia ra, rải ra nhiều nơi, thường theo nguyên tắc nào đó

To be distributed; to be spread out over an area or among people, usually according to a certain plan or pattern

分布在某个区域或人群中

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phân bố/

phân bố — distribution (formal). danh từ/động từ: danh từ chỉ cách sắp xếp, bố trí hay sự phân chia; động từ chỉ hành động chia và trải đều. Định nghĩa ngắn: sự phân chia hoặc việc trải rộng một đối tượng, tài nguyên, dân số theo khu vực hoặc theo nhóm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết khoa học, báo cáo; dạng thông tục hiếm dùng, có thể thay bằng “chia” trong giao tiếp hàng ngày.

phân bố — distribution (formal). danh từ/động từ: danh từ chỉ cách sắp xếp, bố trí hay sự phân chia; động từ chỉ hành động chia và trải đều. Định nghĩa ngắn: sự phân chia hoặc việc trải rộng một đối tượng, tài nguyên, dân số theo khu vực hoặc theo nhóm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết khoa học, báo cáo; dạng thông tục hiếm dùng, có thể thay bằng “chia” trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.