Phân bón

Phân bón(Danh từ)
Phân dùng để bón cho cây nói chung
Fertilizer — substances used to add nutrients to soil or plants to help them grow (used generally for all kinds of plants)
肥料
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phân bón — fertilizer (formal) (no common informal equivalent); danh từ. Phân bón là chất hoặc hỗn hợp cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng, chủ yếu nitơ, phốt pho và kali, giúp tăng trưởng và năng suất. Dùng trong nông nghiệp, làm vườn và trồng cây cảnh; thuật ngữ chính thức dùng trong văn viết, hướng dẫn kỹ thuật, còn nói chuyện hàng ngày thường nói cụ thể loại phân (urea, phân hữu cơ) thay vì từ thay thế thông dụng.
phân bón — fertilizer (formal) (no common informal equivalent); danh từ. Phân bón là chất hoặc hỗn hợp cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng, chủ yếu nitơ, phốt pho và kali, giúp tăng trưởng và năng suất. Dùng trong nông nghiệp, làm vườn và trồng cây cảnh; thuật ngữ chính thức dùng trong văn viết, hướng dẫn kỹ thuật, còn nói chuyện hàng ngày thường nói cụ thể loại phân (urea, phân hữu cơ) thay vì từ thay thế thông dụng.
