Phấn chấn

Phấn chấn (Tính từ)
Ở trạng thái hăng hái, hứng khởi do tác động của một sự việc hoặc ý nghĩ tích cực, hợp nguyện vọng
Feeling excited, uplifted, or in high spirits because of a positive event or thought; enthusiastic and cheerful
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phấn chấn — (formal) exhilarated; (informal) upbeat — tính từ; phấn chấn diễn tả trạng thái vui vẻ, hào hứng và tràn đầy năng lượng sau tin tốt hoặc hoạt động kích thích. Dùng dạng formal khi miêu tả cảm xúc trong văn viết, báo chí hoặc giao tiếp trang trọng; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, thân mật hoặc mô tả tâm trạng nhanh gọn, cởi mở.
phấn chấn — (formal) exhilarated; (informal) upbeat — tính từ; phấn chấn diễn tả trạng thái vui vẻ, hào hứng và tràn đầy năng lượng sau tin tốt hoặc hoạt động kích thích. Dùng dạng formal khi miêu tả cảm xúc trong văn viết, báo chí hoặc giao tiếp trang trọng; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, thân mật hoặc mô tả tâm trạng nhanh gọn, cởi mở.
