Phân chim

Phân chim(Danh từ)
Phân của chim, tích tụ lâu ngày trong hang động
Bird droppings (guano) — the accumulated excrement of birds, especially the long‑stored deposits found in caves
鸟粪
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phân chim — (English: guano) (formal). Danh từ. Là phân của chim biển hoặc chim di trú giàu dinh dưỡng, dùng làm phân bón tự nhiên. Định nghĩa ngắn gọn: chất thải hữu cơ chứa nitơ, phốt pho, kali được thu gom làm phân. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức formal trong văn viết khoa học, nông nghiệp; không có dạng informal phổ biến, trong nói chuyện thường dùng mô tả chung như “phân chim”.
phân chim — (English: guano) (formal). Danh từ. Là phân của chim biển hoặc chim di trú giàu dinh dưỡng, dùng làm phân bón tự nhiên. Định nghĩa ngắn gọn: chất thải hữu cơ chứa nitơ, phốt pho, kali được thu gom làm phân. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức formal trong văn viết khoa học, nông nghiệp; không có dạng informal phổ biến, trong nói chuyện thường dùng mô tả chung như “phân chim”.
