ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phân chim trong tiếng Anh

Phân chim

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phân chim(Danh từ)

01

Phân của chim, tích tụ lâu ngày trong hang động

Bird droppings (guano) — the accumulated excrement of birds, especially the long‑stored deposits found in caves

鸟粪

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phân chim/

phân chim — (English: guano) (formal). Danh từ. Là phân của chim biển hoặc chim di trú giàu dinh dưỡng, dùng làm phân bón tự nhiên. Định nghĩa ngắn gọn: chất thải hữu cơ chứa nitơ, phốt pho, kali được thu gom làm phân. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức formal trong văn viết khoa học, nông nghiệp; không có dạng informal phổ biến, trong nói chuyện thường dùng mô tả chung như “phân chim”.

phân chim — (English: guano) (formal). Danh từ. Là phân của chim biển hoặc chim di trú giàu dinh dưỡng, dùng làm phân bón tự nhiên. Định nghĩa ngắn gọn: chất thải hữu cơ chứa nitơ, phốt pho, kali được thu gom làm phân. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức formal trong văn viết khoa học, nông nghiệp; không có dạng informal phổ biến, trong nói chuyện thường dùng mô tả chung như “phân chim”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.