Phần còn lại

Phần còn lại(Danh từ)
Phần chưa dùng, không bị lấy, còn giữ lại
The remaining part; what is left or not used
剩余部分
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phần còn sót lại của một tập thể, vật gì đó sau khi đã lấy đi, chia đi một phần
The remaining part; what is left of a group or thing after some has been taken away or divided
剩余的部分
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phần còn lại — English: remainder (formal), rest (informal). Danh từ: phần còn lại chỉ phần chưa dùng, chưa tiêu hoặc số lượng còn lại sau khi trừ đi một phần. Định nghĩa ngắn: phần vật chất, số lượng hoặc thời gian còn lại sau khi đã lấy đi một phần. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, toán học; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói tự nhiên về đồ ăn, tiền, thời gian.
phần còn lại — English: remainder (formal), rest (informal). Danh từ: phần còn lại chỉ phần chưa dùng, chưa tiêu hoặc số lượng còn lại sau khi trừ đi một phần. Định nghĩa ngắn: phần vật chất, số lượng hoặc thời gian còn lại sau khi đã lấy đi một phần. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, toán học; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói tự nhiên về đồ ăn, tiền, thời gian.
