ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phần còn lại trong tiếng Anh

Phần còn lại

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phần còn lại(Danh từ)

01

Phần chưa dùng, không bị lấy, còn giữ lại

The remaining part; what is left or not used

剩余部分

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phần còn sót lại của một tập thể, vật gì đó sau khi đã lấy đi, chia đi một phần

The remaining part; what is left of a group or thing after some has been taken away or divided

剩余的部分

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phần còn lại/

phần còn lại — English: remainder (formal), rest (informal). Danh từ: phần còn lại chỉ phần chưa dùng, chưa tiêu hoặc số lượng còn lại sau khi trừ đi một phần. Định nghĩa ngắn: phần vật chất, số lượng hoặc thời gian còn lại sau khi đã lấy đi một phần. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, toán học; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói tự nhiên về đồ ăn, tiền, thời gian.

phần còn lại — English: remainder (formal), rest (informal). Danh từ: phần còn lại chỉ phần chưa dùng, chưa tiêu hoặc số lượng còn lại sau khi trừ đi một phần. Định nghĩa ngắn: phần vật chất, số lượng hoặc thời gian còn lại sau khi đã lấy đi một phần. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, toán học; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói tự nhiên về đồ ăn, tiền, thời gian.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.