Phần eo

Phần eo(Danh từ)
Bộ phận giữa thân người hoặc thân vật, hẹp lại so với phần trên và phần dưới; ngang bụng hoặc gần ngang bụng.
Waist — the middle part of a person’s or animal’s body between the ribs and hips; the area around the belly that is narrower than the upper and lower parts.
腰部
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phần eo — English: waist (formal). danh từ chỉ bộ phận cơ thể: vùng giữa thân người giữa ngực và hông. Định nghĩa ngắn: phần cơ thể nơi thắt lại, thường đo vòng eo để chọn quần áo hoặc đánh giá sức khỏe. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “waist” (formal) trong văn viết hoặc y tế; trong giao tiếp thân mật có thể nói “midriff” hoặc nói tránh bằng mô tả như “the middle” tùy ngữ cảnh.
phần eo — English: waist (formal). danh từ chỉ bộ phận cơ thể: vùng giữa thân người giữa ngực và hông. Định nghĩa ngắn: phần cơ thể nơi thắt lại, thường đo vòng eo để chọn quần áo hoặc đánh giá sức khỏe. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “waist” (formal) trong văn viết hoặc y tế; trong giao tiếp thân mật có thể nói “midriff” hoặc nói tránh bằng mô tả như “the middle” tùy ngữ cảnh.
