Phần mềm

Phần mềm(Danh từ)
Phần của cơ thể mà không phải là xương
Soft part of the body (not bone) — e.g., muscle, fat, skin, or organs
身体软组织
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tên gọi chung các chương trình được sử dụng trên máy tính điện tử; phân biệt với phần cứng
Software — the general name for programs and applications used on a computer, as opposed to the computer’s physical parts (hardware). Examples include operating systems, apps, and other computer programs.
软件
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phần mềm — (formal) software. Danh từ: phần mềm chỉ các chương trình máy tính và ứng dụng thực hiện chức năng cụ thể trên máy tính hoặc thiết bị. Định nghĩa ngắn: tập hợp mã lệnh và dữ liệu cho phép thiết bị hoạt động theo mục đích. Hướng dẫn sử dụng: dùng thuật ngữ chính thức trong văn viết, tài liệu kỹ thuật và công việc; có thể dùng giao tiếp hàng ngày mà không cần dạng thân mật khác.
phần mềm — (formal) software. Danh từ: phần mềm chỉ các chương trình máy tính và ứng dụng thực hiện chức năng cụ thể trên máy tính hoặc thiết bị. Định nghĩa ngắn: tập hợp mã lệnh và dữ liệu cho phép thiết bị hoạt động theo mục đích. Hướng dẫn sử dụng: dùng thuật ngữ chính thức trong văn viết, tài liệu kỹ thuật và công việc; có thể dùng giao tiếp hàng ngày mà không cần dạng thân mật khác.
