Phàn nàn

Phàn nàn(Động từ)
Nói ra nỗi buồn bực, không vừa ý để mong có sự đồng cảm, đồng tình
To complain — to express unhappiness or dissatisfaction about something, often hoping for sympathy or agreement
抱怨
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phàn nàn (complain) *(formal)*; (complain, gripe) *(informal)* — động từ chỉ hành động bày tỏ không hài lòng hoặc than phiền về người, dịch vụ, tình huống. Nghĩa phổ biến: nêu ra điều mình thấy bất hợp lý hoặc khó chịu để tìm cách giải quyết hoặc xả bực. Dùng dạng formal khi viết, khiếu nại chính thức; dùng informal trong giao tiếp thân mật, than vãn với bạn bè.
phàn nàn (complain) *(formal)*; (complain, gripe) *(informal)* — động từ chỉ hành động bày tỏ không hài lòng hoặc than phiền về người, dịch vụ, tình huống. Nghĩa phổ biến: nêu ra điều mình thấy bất hợp lý hoặc khó chịu để tìm cách giải quyết hoặc xả bực. Dùng dạng formal khi viết, khiếu nại chính thức; dùng informal trong giao tiếp thân mật, than vãn với bạn bè.
