ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phản quang trong tiếng Anh

Phản quang

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phản quang(Tính từ)

01

Có khả năng phản xạ ánh sáng tốt

Reflective — able to reflect light well (e.g., reflective material or surface that shines back light)

反射的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phản quang/

(reflective; reflective coating) (formal) — danh từ/tính từ: phản quang chỉ vật liệu hoặc bề mặt phản chiếu ánh sáng mạnh để tăng khả năng nhìn thấy, hoặc tính chất phản xạ ánh sáng của vật đó. Được dùng khi mô tả quần áo, biển báo, sơn hoặc vật liệu an toàn. Chọn dạng chính thức khi viết kỹ thuật/huấn thị an toàn; dùng thân mật hơn khi miêu tả chung về đồ vật hoặc trang phục hằng ngày.

(reflective; reflective coating) (formal) — danh từ/tính từ: phản quang chỉ vật liệu hoặc bề mặt phản chiếu ánh sáng mạnh để tăng khả năng nhìn thấy, hoặc tính chất phản xạ ánh sáng của vật đó. Được dùng khi mô tả quần áo, biển báo, sơn hoặc vật liệu an toàn. Chọn dạng chính thức khi viết kỹ thuật/huấn thị an toàn; dùng thân mật hơn khi miêu tả chung về đồ vật hoặc trang phục hằng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.