Phản quang

Phản quang(Tính từ)
Có khả năng phản xạ ánh sáng tốt
Reflective — able to reflect light well (e.g., reflective material or surface that shines back light)
反射的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(reflective; reflective coating) (formal) — danh từ/tính từ: phản quang chỉ vật liệu hoặc bề mặt phản chiếu ánh sáng mạnh để tăng khả năng nhìn thấy, hoặc tính chất phản xạ ánh sáng của vật đó. Được dùng khi mô tả quần áo, biển báo, sơn hoặc vật liệu an toàn. Chọn dạng chính thức khi viết kỹ thuật/huấn thị an toàn; dùng thân mật hơn khi miêu tả chung về đồ vật hoặc trang phục hằng ngày.
(reflective; reflective coating) (formal) — danh từ/tính từ: phản quang chỉ vật liệu hoặc bề mặt phản chiếu ánh sáng mạnh để tăng khả năng nhìn thấy, hoặc tính chất phản xạ ánh sáng của vật đó. Được dùng khi mô tả quần áo, biển báo, sơn hoặc vật liệu an toàn. Chọn dạng chính thức khi viết kỹ thuật/huấn thị an toàn; dùng thân mật hơn khi miêu tả chung về đồ vật hoặc trang phục hằng ngày.
