Phần sau

Phần sau(Danh từ)
Phần ở phía sau, phía đằng sau, mặt đằng sau (ví dụ: phần sau của cơ thể, phần sau của cuốn sách)
The back part; the rear side or the back of something (e.g., the back of the body, the back of a book)
后面
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phần sau — English: (formal) the following/after, (informal) later. Danh từ trái nghĩa/ cụm từ chỉ vị trí thời gian hoặc thứ tự. Nghĩa chính: phần đứng phía sau hoặc phần xuất hiện tiếp theo trong văn bản, chương trình, sự kiện. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết, tài liệu, báo cáo; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc nhắn tin ngắn gọn.
phần sau — English: (formal) the following/after, (informal) later. Danh từ trái nghĩa/ cụm từ chỉ vị trí thời gian hoặc thứ tự. Nghĩa chính: phần đứng phía sau hoặc phần xuất hiện tiếp theo trong văn bản, chương trình, sự kiện. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết, tài liệu, báo cáo; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc nhắn tin ngắn gọn.
