ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phần sau trong tiếng Anh

Phần sau

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phần sau(Danh từ)

01

Phần ở phía sau, phía đằng sau, mặt đằng sau (ví dụ: phần sau của cơ thể, phần sau của cuốn sách)

The back part; the rear side or the back of something (e.g., the back of the body, the back of a book)

后面

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phần sau/

phần sau — English: (formal) the following/after, (informal) later. Danh từ trái nghĩa/ cụm từ chỉ vị trí thời gian hoặc thứ tự. Nghĩa chính: phần đứng phía sau hoặc phần xuất hiện tiếp theo trong văn bản, chương trình, sự kiện. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết, tài liệu, báo cáo; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc nhắn tin ngắn gọn.

phần sau — English: (formal) the following/after, (informal) later. Danh từ trái nghĩa/ cụm từ chỉ vị trí thời gian hoặc thứ tự. Nghĩa chính: phần đứng phía sau hoặc phần xuất hiện tiếp theo trong văn bản, chương trình, sự kiện. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết, tài liệu, báo cáo; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc nhắn tin ngắn gọn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.