ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phân thân trong tiếng Anh

Phân thân

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phân thân(Động từ)

01

Tự biến ra nhiều thân hình, để có thể đồng thời xuất hiện ở nhiều nơi, theo phép thuật trong truyện cổ

To split oneself into multiple bodies; to create duplicate copies of oneself (usually by magic) so one can appear in several places at the same time

分身成多个身体

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tách khỏi bản thân, đặt mình vào vị trí của người nào đó hay của nhân vật nghệ thuật để hoà đồng, thông cảm với người ấy hoặc với nhân vật

To separate oneself from one’s own perspective and put oneself in someone else’s (or a character’s) place in order to blend in, empathize with, or fully portray them

设身处地

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phân thân/

(formal) split into parts; (informal) clone, split self. danh từ/động từ: phân thân. Danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái tách ra thành các phần hoặc bản sao; động từ chỉ việc chia tách bản thể thành nhiều phần hoặc tạo bản sao của chính mình. Dùng từ formal khi nói về khái niệm, lý thuyết, pháp lý hoặc kỹ thuật; dùng informal khi nói thân mật, truyện giả tưởng, hoặc miêu tả hành động giống nhân bản/nhân đôi trong đời sống hàng ngày.

(formal) split into parts; (informal) clone, split self. danh từ/động từ: phân thân. Danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái tách ra thành các phần hoặc bản sao; động từ chỉ việc chia tách bản thể thành nhiều phần hoặc tạo bản sao của chính mình. Dùng từ formal khi nói về khái niệm, lý thuyết, pháp lý hoặc kỹ thuật; dùng informal khi nói thân mật, truyện giả tưởng, hoặc miêu tả hành động giống nhân bản/nhân đôi trong đời sống hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.