Phần

Phần (Danh từ)
Cái được phân chia ra từ một tổng thể, trong quan hệ với tổng thể đó
A part or portion: something divided or taken from a whole, viewed in relation to that whole (e.g., a part of a group, object, or amount)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cái thuộc về hay được phân cho từng người, từng đơn vị, trong quan hệ với những cái thuộc về hay được phân cho những người khác, đơn vị khác
A part or share that belongs to or is given to a particular person or unit, in relation to parts or shares belonging to others
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mức độ nào đó, không xác định
A certain amount or degree (unspecified); somewhat; to some extent
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phần (Động từ)
Để phần [nói tắt]
To leave out / to omit (short for “để phần” meaning to leave something for later or to not include it now)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phần — English: (formal) part; portion; section; (informal) piece. Danh từ. Phần chỉ một bộ phận, phân đoạn hoặc số lượng thuộc tổng thể, thường dùng cho phần chia, phần việc, phần thưởng. Dùng dạng trang trọng khi nói tài liệu, chương trình, báo cáo hoặc phân công chính thức; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói về một “miếng” hoặc một phần nhỏ trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
phần — English: (formal) part; portion; section; (informal) piece. Danh từ. Phần chỉ một bộ phận, phân đoạn hoặc số lượng thuộc tổng thể, thường dùng cho phần chia, phần việc, phần thưởng. Dùng dạng trang trọng khi nói tài liệu, chương trình, báo cáo hoặc phân công chính thức; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói về một “miếng” hoặc một phần nhỏ trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
