Phấn

Phấn(Danh từ)
Hạt nhỏ, thường có màu vàng, do nhị hoa sản sinh ra, chứa mầm mống của tế bào sinh dục đực của cây
Pollen — tiny usually yellow grains produced by the male part of a flower that contain the male reproductive cells used for plant fertilization.
花粉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chất hạt nhỏ như bột ở cánh một số loài sâu bọ hay ở lá, quả của một số loài cây
A fine, powdery substance made of tiny grains, found on the wings of some insects or on the leaves and fruits of certain plants (similar to dust or powder)
细粉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bột trộn lẫn với hoá chất hoặc chất thơm, dùng để trang điểm hoặc bảo vệ da
Powder (a cosmetic powder mixed with chemicals or fragrance, used to makeup or protect the skin)
化妆粉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chất chế từ đá vôi, thạch cao thành từng thỏi, từng viên, dùng để viết, vẽ lên bảng, lên vải
Chalk — a soft white or colored stick made from limestone or gypsum used for writing or drawing on a board or fabric.
粉笔
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phấn — English: chalk (formal), face powder (informal). Danh từ. Phấn là vật liệu màu trắng hoặc bột mịn dùng để viết trên bảng, vẽ, hoặc trang điểm trên da; nghĩa phổ biến là lớp bột mịn. Dùng nghĩa (chalk) trong ngữ cảnh giáo dục, nghệ thuật hoặc xây dựng; dùng nghĩa (face powder) khi nói về mỹ phẩm, trang điểm hàng ngày; tránh nhầm lẫn qua ngữ cảnh.
phấn — English: chalk (formal), face powder (informal). Danh từ. Phấn là vật liệu màu trắng hoặc bột mịn dùng để viết trên bảng, vẽ, hoặc trang điểm trên da; nghĩa phổ biến là lớp bột mịn. Dùng nghĩa (chalk) trong ngữ cảnh giáo dục, nghệ thuật hoặc xây dựng; dùng nghĩa (face powder) khi nói về mỹ phẩm, trang điểm hàng ngày; tránh nhầm lẫn qua ngữ cảnh.
