ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phấn trong tiếng Anh

Phấn

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phấn(Danh từ)

01

Hạt nhỏ, thường có màu vàng, do nhị hoa sản sinh ra, chứa mầm mống của tế bào sinh dục đực của cây

Pollen — tiny usually yellow grains produced by the male part of a flower that contain the male reproductive cells used for plant fertilization.

花粉

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chất hạt nhỏ như bột ở cánh một số loài sâu bọ hay ở lá, quả của một số loài cây

A fine, powdery substance made of tiny grains, found on the wings of some insects or on the leaves and fruits of certain plants (similar to dust or powder)

细粉

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bột trộn lẫn với hoá chất hoặc chất thơm, dùng để trang điểm hoặc bảo vệ da

Powder (a cosmetic powder mixed with chemicals or fragrance, used to makeup or protect the skin)

化妆粉

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Chất chế từ đá vôi, thạch cao thành từng thỏi, từng viên, dùng để viết, vẽ lên bảng, lên vải

Chalk — a soft white or colored stick made from limestone or gypsum used for writing or drawing on a board or fabric.

粉笔

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phấn/

phấn — English: chalk (formal), face powder (informal). Danh từ. Phấn là vật liệu màu trắng hoặc bột mịn dùng để viết trên bảng, vẽ, hoặc trang điểm trên da; nghĩa phổ biến là lớp bột mịn. Dùng nghĩa (chalk) trong ngữ cảnh giáo dục, nghệ thuật hoặc xây dựng; dùng nghĩa (face powder) khi nói về mỹ phẩm, trang điểm hàng ngày; tránh nhầm lẫn qua ngữ cảnh.

phấn — English: chalk (formal), face powder (informal). Danh từ. Phấn là vật liệu màu trắng hoặc bột mịn dùng để viết trên bảng, vẽ, hoặc trang điểm trên da; nghĩa phổ biến là lớp bột mịn. Dùng nghĩa (chalk) trong ngữ cảnh giáo dục, nghệ thuật hoặc xây dựng; dùng nghĩa (face powder) khi nói về mỹ phẩm, trang điểm hàng ngày; tránh nhầm lẫn qua ngữ cảnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.