Phản trắc

Phản trắc(Tính từ)
Tráo trở, dễ rắp tâm làm phản, không thể tin được
Treacherous; untrustworthy — someone who is deceitful, likely to betray or turn against others
背叛的; 不可信的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phản trắc: (formal) treachery, betrayal. Tính từ/thuộc tính: miêu tả hành vi hoặc tính cách. Định nghĩa ngắn: chỉ sự phản bội, không trung thành, quay sang chống lại người từng trung thành hoặc liên kết. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết, diễn đạt tính nghiêm trọng, trang trọng; không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày, nơi người ta thường chọn từ đơn giản hơn như “phản bội” hoặc “đầu hàng”.
phản trắc: (formal) treachery, betrayal. Tính từ/thuộc tính: miêu tả hành vi hoặc tính cách. Định nghĩa ngắn: chỉ sự phản bội, không trung thành, quay sang chống lại người từng trung thành hoặc liên kết. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết, diễn đạt tính nghiêm trọng, trang trọng; không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày, nơi người ta thường chọn từ đơn giản hơn như “phản bội” hoặc “đầu hàng”.
