ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phản trắc trong tiếng Anh

Phản trắc

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phản trắc(Tính từ)

01

Tráo trở, dễ rắp tâm làm phản, không thể tin được

Treacherous; untrustworthy — someone who is deceitful, likely to betray or turn against others

背叛的; 不可信的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phản trắc/

phản trắc: (formal) treachery, betrayal. Tính từ/thuộc tính: miêu tả hành vi hoặc tính cách. Định nghĩa ngắn: chỉ sự phản bội, không trung thành, quay sang chống lại người từng trung thành hoặc liên kết. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết, diễn đạt tính nghiêm trọng, trang trọng; không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày, nơi người ta thường chọn từ đơn giản hơn như “phản bội” hoặc “đầu hàng”.

phản trắc: (formal) treachery, betrayal. Tính từ/thuộc tính: miêu tả hành vi hoặc tính cách. Định nghĩa ngắn: chỉ sự phản bội, không trung thành, quay sang chống lại người từng trung thành hoặc liên kết. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết, diễn đạt tính nghiêm trọng, trang trọng; không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày, nơi người ta thường chọn từ đơn giản hơn như “phản bội” hoặc “đầu hàng”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.