Phần trên

Phần trên (Danh từ)
Phần ở vị trí cao hơn hoặc nằm phía trên so với phần khác trong một tổng thể hoặc cấu trúc nào đó.
The upper part — the portion that is higher or located above another part within a whole or structure
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phần trên — (formal: upper part; informal: top) — danh từ chỉ vị trí hoặc phần nằm ở bên trên so với một đối tượng khác. Đây là phần phía trên cùng của vật, tài liệu hoặc bố cục, thường dùng khi mô tả vị trí, cấu trúc hoặc thứ tự. Dùng dạng formal khi cần rõ ràng, trang trọng (ví dụ văn bản kỹ thuật, mô tả sản phẩm), còn informal phù hợp nói chuyện hàng ngày hoặc chỉ vị trí nhanh gọn.
phần trên — (formal: upper part; informal: top) — danh từ chỉ vị trí hoặc phần nằm ở bên trên so với một đối tượng khác. Đây là phần phía trên cùng của vật, tài liệu hoặc bố cục, thường dùng khi mô tả vị trí, cấu trúc hoặc thứ tự. Dùng dạng formal khi cần rõ ràng, trang trọng (ví dụ văn bản kỹ thuật, mô tả sản phẩm), còn informal phù hợp nói chuyện hàng ngày hoặc chỉ vị trí nhanh gọn.
