Phân ủ

Phân ủ(Danh từ)
Loại phân được tạo ra bằng cách ủ các chất hữu cơ như rơm, cỏ, lá cây, phân động vật... để làm phân bón cho cây trồng
Compost — a natural fertilizer made by decomposing organic materials like straw, grass, leaves, and animal manure to enrich soil and feed plants.
堆肥
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phân ủ — English: compost (formal).Danh từ. Phân ủ là chất hữu cơ được ủ phân, phân hủy sinh học để dùng bón đất, tăng độ phì nhiêu và cải thiện cấu trúc đất. Dùng trong nông nghiệp, vườn tược và làm vườn hữu cơ. Sử dụng từ chính thức khi viết báo cáo kỹ thuật, hướng dẫn canh tác; trong giao tiếp đời thường có thể nói đơn giản là “phân hữu cơ” hoặc “phân ủ” vẫn chấp nhận được.
phân ủ — English: compost (formal).Danh từ. Phân ủ là chất hữu cơ được ủ phân, phân hủy sinh học để dùng bón đất, tăng độ phì nhiêu và cải thiện cấu trúc đất. Dùng trong nông nghiệp, vườn tược và làm vườn hữu cơ. Sử dụng từ chính thức khi viết báo cáo kỹ thuật, hướng dẫn canh tác; trong giao tiếp đời thường có thể nói đơn giản là “phân hữu cơ” hoặc “phân ủ” vẫn chấp nhận được.
