ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phân vùng trong tiếng Anh

Phân vùng

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phân vùng(Động từ)

01

Phân chia thành từng vùng theo những đặc điểm nhất định về tự nhiên và xã hội, nhằm phát triển kinh tế một cách hợp lí

To divide an area into regions based on natural and social features in order to plan and develop the economy sensibly

根据自然和社会特征划分区域以合理发展经济

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phân vùng/

phân vùng — zoning (formal) / zone, partition (informal) — danh từ/động từ: danh từ chỉ việc chia khu vực theo chức năng; động từ chỉ hành động chia hoặc phân chia không gian thành các vùng. Định nghĩa: phân vùng là quá trình hoặc kết quả phân chia một diện tích thành các khu vực riêng biệt theo mục đích sử dụng hoặc đặc điểm. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn bản kỹ thuật, pháp lý; dùng (informal) khi nói chuyện tóm tắt, giao tiếp hàng ngày.

phân vùng — zoning (formal) / zone, partition (informal) — danh từ/động từ: danh từ chỉ việc chia khu vực theo chức năng; động từ chỉ hành động chia hoặc phân chia không gian thành các vùng. Định nghĩa: phân vùng là quá trình hoặc kết quả phân chia một diện tích thành các khu vực riêng biệt theo mục đích sử dụng hoặc đặc điểm. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn bản kỹ thuật, pháp lý; dùng (informal) khi nói chuyện tóm tắt, giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.