Phân vùng

Phân vùng(Động từ)
Phân chia thành từng vùng theo những đặc điểm nhất định về tự nhiên và xã hội, nhằm phát triển kinh tế một cách hợp lí
To divide an area into regions based on natural and social features in order to plan and develop the economy sensibly
根据自然和社会特征划分区域以合理发展经济
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phân vùng — zoning (formal) / zone, partition (informal) — danh từ/động từ: danh từ chỉ việc chia khu vực theo chức năng; động từ chỉ hành động chia hoặc phân chia không gian thành các vùng. Định nghĩa: phân vùng là quá trình hoặc kết quả phân chia một diện tích thành các khu vực riêng biệt theo mục đích sử dụng hoặc đặc điểm. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn bản kỹ thuật, pháp lý; dùng (informal) khi nói chuyện tóm tắt, giao tiếp hàng ngày.
phân vùng — zoning (formal) / zone, partition (informal) — danh từ/động từ: danh từ chỉ việc chia khu vực theo chức năng; động từ chỉ hành động chia hoặc phân chia không gian thành các vùng. Định nghĩa: phân vùng là quá trình hoặc kết quả phân chia một diện tích thành các khu vực riêng biệt theo mục đích sử dụng hoặc đặc điểm. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn bản kỹ thuật, pháp lý; dùng (informal) khi nói chuyện tóm tắt, giao tiếp hàng ngày.
