ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phân xử trong tiếng Anh

Phân xử

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phân xử(Động từ)

01

Phân rõ phải trái, đúng sai để giải quyết một vụ xích mích hay tranh chấp

To judge or decide who is right and who is wrong in a disagreement; to settle a dispute by determining responsibility or fault

裁决是非,解决争端

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phân xử/

phân xử: (formal) adjudicate, arbitrate; (informal) settle a dispute. Động từ: phân xử chỉ hành động giải quyết tranh chấp, đưa ra phán quyết hoặc trung gian hòa giải giữa các bên. Định nghĩa ngắn gọn: quyết định kết quả tranh chấp dựa trên quy định hoặc thương lượng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản pháp luật, tòa án, hội thẩm; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói về việc dàn xếp, hòa giải.

phân xử: (formal) adjudicate, arbitrate; (informal) settle a dispute. Động từ: phân xử chỉ hành động giải quyết tranh chấp, đưa ra phán quyết hoặc trung gian hòa giải giữa các bên. Định nghĩa ngắn gọn: quyết định kết quả tranh chấp dựa trên quy định hoặc thương lượng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản pháp luật, tòa án, hội thẩm; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói về việc dàn xếp, hòa giải.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.