ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phang trong tiếng Anh

Phang

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phang(Động từ)

01

Vung vật rắn chắc cao lên rồi lấy sức đập thật mạnh

To swing something stiff or solid upward and then strike it down forcefully (e.g., to smash or whack with a heavy, powerful blow)

猛击

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phang/

phang — (formal) strike, hit; (informal) whack, smash. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động đánh mạnh, va chạm hoặc tấn công vật thể/ai đó với lực lớn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong mô tả trung tính hoặc văn viết hơi trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, miêu tả hành động mạnh mẽ, thô bạo hoặc mang tính hài hước; tránh dùng trong tình huống lịch sự.

phang — (formal) strike, hit; (informal) whack, smash. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động đánh mạnh, va chạm hoặc tấn công vật thể/ai đó với lực lớn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong mô tả trung tính hoặc văn viết hơi trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, miêu tả hành động mạnh mẽ, thô bạo hoặc mang tính hài hước; tránh dùng trong tình huống lịch sự.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.