Phang

Phang(Động từ)
Vung vật rắn chắc cao lên rồi lấy sức đập thật mạnh
To swing something stiff or solid upward and then strike it down forcefully (e.g., to smash or whack with a heavy, powerful blow)
猛击
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phang — (formal) strike, hit; (informal) whack, smash. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động đánh mạnh, va chạm hoặc tấn công vật thể/ai đó với lực lớn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong mô tả trung tính hoặc văn viết hơi trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, miêu tả hành động mạnh mẽ, thô bạo hoặc mang tính hài hước; tránh dùng trong tình huống lịch sự.
phang — (formal) strike, hit; (informal) whack, smash. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động đánh mạnh, va chạm hoặc tấn công vật thể/ai đó với lực lớn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong mô tả trung tính hoặc văn viết hơi trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, miêu tả hành động mạnh mẽ, thô bạo hoặc mang tính hài hước; tránh dùng trong tình huống lịch sự.
