Phẳng phắn

Phẳng phắn(Tính từ)
Không mấp mô
Flat; smooth and even (not bumpy)
平坦
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phẳng phắn — English: (formal) frank, straightforward; (informal) blunt. Tính từ. Tính từ chỉ cách ăn nói hoặc thái độ thẳng, rõ ràng, không vòng vo; mô tả người hoặc cách trình bày thông tin đơn giản, trực tiếp. Dùng (formal) khi cần lịch sự, chuyên nghiệp; dùng (informal) khi thân mật hoặc muốn nhấn mạnh sự thẳng thắn, có thể gây sốc; tránh dùng quá blunt trong tình huống tế nhị.
phẳng phắn — English: (formal) frank, straightforward; (informal) blunt. Tính từ. Tính từ chỉ cách ăn nói hoặc thái độ thẳng, rõ ràng, không vòng vo; mô tả người hoặc cách trình bày thông tin đơn giản, trực tiếp. Dùng (formal) khi cần lịch sự, chuyên nghiệp; dùng (informal) khi thân mật hoặc muốn nhấn mạnh sự thẳng thắn, có thể gây sốc; tránh dùng quá blunt trong tình huống tế nhị.
