Phẳng phiu

Phẳng phiu(Tính từ)
Phẳng đều và ngay ngắn, trông thích mắt
Smooth and even in surface or appearance; neat and pleasing to look at
平滑整齐
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phẳng phiu — English: (formal) smooth, flat; (informal) neat. Tính từ. Phẳng phiu diễn tả bề mặt bằng, mịn, không lồi lõm hoặc nếp nhăn; cũng dùng để chỉ trạng thái gọn gàng, ngăn nắp. Dùng (formal) khi mô tả bề mặt vật liệu, đồ nội thất, da hoặc kỹ thuật cần độ phẳng; dùng (informal) khi khen quần áo, giường chiếu hay không gian trông gọn gàng, dễ nhìn.
phẳng phiu — English: (formal) smooth, flat; (informal) neat. Tính từ. Phẳng phiu diễn tả bề mặt bằng, mịn, không lồi lõm hoặc nếp nhăn; cũng dùng để chỉ trạng thái gọn gàng, ngăn nắp. Dùng (formal) khi mô tả bề mặt vật liệu, đồ nội thất, da hoặc kỹ thuật cần độ phẳng; dùng (informal) khi khen quần áo, giường chiếu hay không gian trông gọn gàng, dễ nhìn.
