ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phẳng phiu trong tiếng Anh

Phẳng phiu

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phẳng phiu(Tính từ)

01

Phẳng đều và ngay ngắn, trông thích mắt

Smooth and even in surface or appearance; neat and pleasing to look at

平滑整齐

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phẳng phiu/

phẳng phiu — English: (formal) smooth, flat; (informal) neat. Tính từ. Phẳng phiu diễn tả bề mặt bằng, mịn, không lồi lõm hoặc nếp nhăn; cũng dùng để chỉ trạng thái gọn gàng, ngăn nắp. Dùng (formal) khi mô tả bề mặt vật liệu, đồ nội thất, da hoặc kỹ thuật cần độ phẳng; dùng (informal) khi khen quần áo, giường chiếu hay không gian trông gọn gàng, dễ nhìn.

phẳng phiu — English: (formal) smooth, flat; (informal) neat. Tính từ. Phẳng phiu diễn tả bề mặt bằng, mịn, không lồi lõm hoặc nếp nhăn; cũng dùng để chỉ trạng thái gọn gàng, ngăn nắp. Dùng (formal) khi mô tả bề mặt vật liệu, đồ nội thất, da hoặc kỹ thuật cần độ phẳng; dùng (informal) khi khen quần áo, giường chiếu hay không gian trông gọn gàng, dễ nhìn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.