ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phanh phui trong tiếng Anh

Phanh phui

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phanh phui(Động từ)

01

Làm cho lộ hết ra trước mắt mọi người sự thật xấu xa vốn được che đậy, giấu giếm

To expose (someone or something) — to reveal hidden, shameful, or dishonest facts about someone so that everyone knows the truth

揭露丑陋的事实

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phanh phui/

(informal) reveal/expose; (formal) disclose. Phanh phui — động từ chỉ hành động làm lộ ra bí mật, sự thật bị che giấu, thường liên quan đến scandal hoặc thông tin nhạy cảm. Dùng trong ngôn ngữ thân mật, báo chí xã hội, khi nói về việc “vạch trần” điều khuất tất; trong văn viết trang trọng nên dùng disclose, reveal hoặc expose thay thế để tránh tính thiếu lịch sự của từ.

(informal) reveal/expose; (formal) disclose. Phanh phui — động từ chỉ hành động làm lộ ra bí mật, sự thật bị che giấu, thường liên quan đến scandal hoặc thông tin nhạy cảm. Dùng trong ngôn ngữ thân mật, báo chí xã hội, khi nói về việc “vạch trần” điều khuất tất; trong văn viết trang trọng nên dùng disclose, reveal hoặc expose thay thế để tránh tính thiếu lịch sự của từ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.