Phanh phui

Phanh phui(Động từ)
Làm cho lộ hết ra trước mắt mọi người sự thật xấu xa vốn được che đậy, giấu giếm
To expose (someone or something) — to reveal hidden, shameful, or dishonest facts about someone so that everyone knows the truth
揭露丑陋的事实
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(informal) reveal/expose; (formal) disclose. Phanh phui — động từ chỉ hành động làm lộ ra bí mật, sự thật bị che giấu, thường liên quan đến scandal hoặc thông tin nhạy cảm. Dùng trong ngôn ngữ thân mật, báo chí xã hội, khi nói về việc “vạch trần” điều khuất tất; trong văn viết trang trọng nên dùng disclose, reveal hoặc expose thay thế để tránh tính thiếu lịch sự của từ.
(informal) reveal/expose; (formal) disclose. Phanh phui — động từ chỉ hành động làm lộ ra bí mật, sự thật bị che giấu, thường liên quan đến scandal hoặc thông tin nhạy cảm. Dùng trong ngôn ngữ thân mật, báo chí xã hội, khi nói về việc “vạch trần” điều khuất tất; trong văn viết trang trọng nên dùng disclose, reveal hoặc expose thay thế để tránh tính thiếu lịch sự của từ.
