ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phao trong tiếng Anh

Phao

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phao(Danh từ)

01

Vật thả nổi trên mặt nước để làm mục tiêu hoặc để đỡ cho vật khác cùng nổi

A floating object placed on the water as a marker or to help another object stay afloat (e.g., a buoy or float)

水上浮标

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tài liệu sử dụng trái phép khi làm bài thi, coi như vật cứu giúp

Cheat sheet — a small, hidden piece of paper or notes used illegally to help someone during an exam

考试小抄

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bầu đựng dầu trong đèn dầu hoả

The glass or container that holds oil in an oil lamp (often called a lamp reservoir or oil reservoir)

油灯油箱

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Phao(Động từ)

01

Nói một cách không chính thức để làm lan truyền ra, thường là với dụng ý xấu

To spread (information, rumors, or stories) informally, often with the intention of causing harm or misleading others — i.e., to circulate false or damaging talk

散布谣言

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phao/

phao: (formal) float, buoy; (informal) life preserver. Danh từ. Vật nổi dùng để giữ gìn an toàn trên nước hoặc đánh dấu vị trí (phao báo, phao cứu sinh). Dùng từ formal khi chỉ vật kỹ thuật, thiết bị hàng hải hoặc bản đồ hàng hải; dùng từ informal khi nói nhanh về dụng cụ cứu mạng hay vật nổi đơn giản trong giao tiếp hàng ngày.

phao: (formal) float, buoy; (informal) life preserver. Danh từ. Vật nổi dùng để giữ gìn an toàn trên nước hoặc đánh dấu vị trí (phao báo, phao cứu sinh). Dùng từ formal khi chỉ vật kỹ thuật, thiết bị hàng hải hoặc bản đồ hàng hải; dùng từ informal khi nói nhanh về dụng cụ cứu mạng hay vật nổi đơn giản trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.