Phao bơi

Phao bơi(Danh từ)
Vật dụng nổi bằng nhựa, cao su hoặc vật liệu nhẹ, dùng hỗ trợ người tập bơi hoặc giúp nổi trên mặt nước để phòng tránh đuối nước.
A flotation device made of plastic, rubber, or other lightweight material that helps people stay afloat in water. Used for swim practice or to prevent drowning (e.g., swim ring, floatie, or kickboard depending on shape).
漂浮装置
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phao bơi — English: life buoy (formal), swim float / floatie (informal). Danh từ: đồ dùng nổi giúp giữ người trên mặt nước. Định nghĩa ngắn: vật dụng bằng nhựa hoặc xốp có độ nổi cao để hỗ trợ bơi hoặc cứu hộ. Hướng dẫn sử dụng: dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản an toàn và cứu hộ; dùng từ thân mật (swim float, floatie) khi nói chuyện với trẻ em hoặc trong ngữ cảnh giải trí bãi biển.
phao bơi — English: life buoy (formal), swim float / floatie (informal). Danh từ: đồ dùng nổi giúp giữ người trên mặt nước. Định nghĩa ngắn: vật dụng bằng nhựa hoặc xốp có độ nổi cao để hỗ trợ bơi hoặc cứu hộ. Hướng dẫn sử dụng: dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản an toàn và cứu hộ; dùng từ thân mật (swim float, floatie) khi nói chuyện với trẻ em hoặc trong ngữ cảnh giải trí bãi biển.
