ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Pháo chống tăng trong tiếng Anh

Pháo chống tăng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pháo chống tăng(Danh từ)

01

Loại súng cỡ lớn, thường lắp trên xe tăng hoặc sử dụng trên mặt đất, để tiêu diệt xe tăng hoặc các phương tiện bọc thép của địch.

An anti-tank gun — a large-caliber gun, often mounted on a vehicle or used on the ground, designed to destroy enemy tanks or armored vehicles

反坦克炮

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/pháo chống tăng/

pháo chống tăng — (formal) anti-tank gun; (informal) tank killer. Danh từ: chỉ loại pháo bắn phá hủy hoặc vô hiệu hóa xe tăng. Định nghĩa ngắn: vũ khí hỏa lực mặt đất có cỡ nòng và đạn chuyên dụng để xuyên giáp xe bọc thép. Ngữ cảnh: dùng thuật ngữ formal trong văn bản quân sự, báo chí; informal khi nói chuyện phiếm hoặc miêu tả nhanh tính năng hủy xe tăng.

pháo chống tăng — (formal) anti-tank gun; (informal) tank killer. Danh từ: chỉ loại pháo bắn phá hủy hoặc vô hiệu hóa xe tăng. Định nghĩa ngắn: vũ khí hỏa lực mặt đất có cỡ nòng và đạn chuyên dụng để xuyên giáp xe bọc thép. Ngữ cảnh: dùng thuật ngữ formal trong văn bản quân sự, báo chí; informal khi nói chuyện phiếm hoặc miêu tả nhanh tính năng hủy xe tăng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.