Pháo chống tăng

Pháo chống tăng(Danh từ)
Loại súng cỡ lớn, thường lắp trên xe tăng hoặc sử dụng trên mặt đất, để tiêu diệt xe tăng hoặc các phương tiện bọc thép của địch.
An anti-tank gun — a large-caliber gun, often mounted on a vehicle or used on the ground, designed to destroy enemy tanks or armored vehicles
反坦克炮
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
pháo chống tăng — (formal) anti-tank gun; (informal) tank killer. Danh từ: chỉ loại pháo bắn phá hủy hoặc vô hiệu hóa xe tăng. Định nghĩa ngắn: vũ khí hỏa lực mặt đất có cỡ nòng và đạn chuyên dụng để xuyên giáp xe bọc thép. Ngữ cảnh: dùng thuật ngữ formal trong văn bản quân sự, báo chí; informal khi nói chuyện phiếm hoặc miêu tả nhanh tính năng hủy xe tăng.
pháo chống tăng — (formal) anti-tank gun; (informal) tank killer. Danh từ: chỉ loại pháo bắn phá hủy hoặc vô hiệu hóa xe tăng. Định nghĩa ngắn: vũ khí hỏa lực mặt đất có cỡ nòng và đạn chuyên dụng để xuyên giáp xe bọc thép. Ngữ cảnh: dùng thuật ngữ formal trong văn bản quân sự, báo chí; informal khi nói chuyện phiếm hoặc miêu tả nhanh tính năng hủy xe tăng.
