Phao cứu đắm

Phao cứu đắm(Danh từ)
Thiết bị nổi dùng để cứu người khi tàu thuyền gặp nạn trên biển, thường làm bằng vật liệu nhẹ, bơm căng hoặc có cấu tạo làm cho nó nổi trên mặt nước.
Lifebuoy; life preserver — a floating device used to save people when a boat or ship is in trouble at sea, usually made of lightweight material and either inflatable or designed to float on the water.
救生圈
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) life buoy; (informal) life ring. Danh từ: phao cứu đắm là dụng cụ nổi bằng vật liệu nổi để hỗ trợ người hoặc vật trôi trên mặt nước khi tàu thuyền gặp nạn. Được dùng trong tình huống khẩn cấp trên biển, hồ hoặc sông; dùng từ chính thức trong văn bản an toàn, còn dạng thông tục có thể là “phao” hoặc “phao cứu” khi giao tiếp hàng ngày.
(formal) life buoy; (informal) life ring. Danh từ: phao cứu đắm là dụng cụ nổi bằng vật liệu nổi để hỗ trợ người hoặc vật trôi trên mặt nước khi tàu thuyền gặp nạn. Được dùng trong tình huống khẩn cấp trên biển, hồ hoặc sông; dùng từ chính thức trong văn bản an toàn, còn dạng thông tục có thể là “phao” hoặc “phao cứu” khi giao tiếp hàng ngày.
