ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phao cứu đắm trong tiếng Anh

Phao cứu đắm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phao cứu đắm(Danh từ)

01

Thiết bị nổi dùng để cứu người khi tàu thuyền gặp nạn trên biển, thường làm bằng vật liệu nhẹ, bơm căng hoặc có cấu tạo làm cho nó nổi trên mặt nước.

Lifebuoy; life preserver — a floating device used to save people when a boat or ship is in trouble at sea, usually made of lightweight material and either inflatable or designed to float on the water.

救生圈

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phao cứu đắm/

(formal) life buoy; (informal) life ring. Danh từ: phao cứu đắm là dụng cụ nổi bằng vật liệu nổi để hỗ trợ người hoặc vật trôi trên mặt nước khi tàu thuyền gặp nạn. Được dùng trong tình huống khẩn cấp trên biển, hồ hoặc sông; dùng từ chính thức trong văn bản an toàn, còn dạng thông tục có thể là “phao” hoặc “phao cứu” khi giao tiếp hàng ngày.

(formal) life buoy; (informal) life ring. Danh từ: phao cứu đắm là dụng cụ nổi bằng vật liệu nổi để hỗ trợ người hoặc vật trôi trên mặt nước khi tàu thuyền gặp nạn. Được dùng trong tình huống khẩn cấp trên biển, hồ hoặc sông; dùng từ chính thức trong văn bản an toàn, còn dạng thông tục có thể là “phao” hoặc “phao cứu” khi giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.