Pháo sáng

Pháo sáng(Danh từ)
Phương tiện chiếu sáng thả từ máy bay hoặc dùng pháo phóng lên, có dù giữ cho lơ lửng trên không trong một thời gian nhất định
A flare (a bright pyrotechnic device dropped from an aircraft or fired into the air, often with a small parachute to keep it suspended for a period of time to provide illumination)
照明弹
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
pháo sáng: flares, pyrotechnic flares (formal). danh từ. Danh từ chỉ loại pháo tạo ánh sáng và khói dùng báo hiệu, cứu nạn hoặc kích động đám đông; thường phát sáng mạnh trong thời gian ngắn. Dùng từ chính thức khi nói về thiết bị cứu hộ, hàng hải hoặc an ninh; trong ngữ cảnh cổ vũ thể thao hoặc bạo động có thể được gọi đơn giản là “pháo” nhưng cần lưu ý pháp luật và an toàn.
pháo sáng: flares, pyrotechnic flares (formal). danh từ. Danh từ chỉ loại pháo tạo ánh sáng và khói dùng báo hiệu, cứu nạn hoặc kích động đám đông; thường phát sáng mạnh trong thời gian ngắn. Dùng từ chính thức khi nói về thiết bị cứu hộ, hàng hải hoặc an ninh; trong ngữ cảnh cổ vũ thể thao hoặc bạo động có thể được gọi đơn giản là “pháo” nhưng cần lưu ý pháp luật và an toàn.
