Pháp bất vị thân

Pháp bất vị thân(Thành ngữ)
Nguyên tắc pháp luật không thiên vị bất cứ ai, dù là người thân quen hay người có địa vị; mọi người đều bình đẳng trước pháp luật
The law makes no special exceptions for anyone; the law treats everyone equally, regardless of personal ties or social status (no one is above the law)
法律面前人人平等
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
pháp bất vị thân — English: law applies to no one specially (formal). Thành ngữ, danh từ pháp lý; diễn đạt nguyên tắc công bằng pháp luật: pháp luật không thiên vị cá nhân hay thân quen. Được dùng trong văn bản pháp lý, lập luận tòa án hoặc tuyên bố chính thức để nhấn mạnh tính vô tư của pháp luật. Chỉ dùng ở ngữ cảnh trang trọng; không dùng trong giao tiếp thân mật hoặc nói chuyện hàng ngày.
pháp bất vị thân — English: law applies to no one specially (formal). Thành ngữ, danh từ pháp lý; diễn đạt nguyên tắc công bằng pháp luật: pháp luật không thiên vị cá nhân hay thân quen. Được dùng trong văn bản pháp lý, lập luận tòa án hoặc tuyên bố chính thức để nhấn mạnh tính vô tư của pháp luật. Chỉ dùng ở ngữ cảnh trang trọng; không dùng trong giao tiếp thân mật hoặc nói chuyện hàng ngày.
