Pháp lệ

Pháp lệ(Danh từ)
Quy định, điều lệ pháp lý; những chuẩn mực pháp luật được đặt ra để thực hiện hay tuân thủ.
Legal regulations; the set of laws, rules, or legal standards established to be followed or enforced.
法律规定
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
pháp lệ — (formal) lawful; legal. Tính từ. Pháp lệ chỉ điều gì phù hợp với pháp luật, hợp pháp và được pháp quyền công nhận. Dùng trong văn bản, báo cáo, hồ sơ, ngôn ngữ hành chính và pháp lý khi cần chính xác, trang trọng. Trong giao tiếp thân mật không dùng; thay bằng “hợp pháp” hoặc “đúng luật” khi muốn nói đơn giản hơn.
pháp lệ — (formal) lawful; legal. Tính từ. Pháp lệ chỉ điều gì phù hợp với pháp luật, hợp pháp và được pháp quyền công nhận. Dùng trong văn bản, báo cáo, hồ sơ, ngôn ngữ hành chính và pháp lý khi cần chính xác, trang trọng. Trong giao tiếp thân mật không dùng; thay bằng “hợp pháp” hoặc “đúng luật” khi muốn nói đơn giản hơn.
