Phật bà

Phật bà(Danh từ)
Bồ tát Quan Thế Âm
The bodhisattva Avalokiteśvara (commonly known as Guan Yin or Quan Âm), a compassionate Buddhist figure often called the Goddess of Mercy
观音菩萨
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phật bà — English: Guanyin (formal) or Avalokiteśvara/She who hears (informal). Danh từ riêng. Chỉ vị Bồ Tát từ bi trong Phật giáo, biểu tượng cứu khổ và che chở cho chúng sinh. Dùng tên chính thức trong văn hóa, tôn giáo, nghi lễ và văn viết trang trọng; có thể dùng cách gọi ngắn hoặc phiên âm khi nói chuyện thân mật, du lịch hoặc giới thiệu văn hóa cho người nước ngoài.
phật bà — English: Guanyin (formal) or Avalokiteśvara/She who hears (informal). Danh từ riêng. Chỉ vị Bồ Tát từ bi trong Phật giáo, biểu tượng cứu khổ và che chở cho chúng sinh. Dùng tên chính thức trong văn hóa, tôn giáo, nghi lễ và văn viết trang trọng; có thể dùng cách gọi ngắn hoặc phiên âm khi nói chuyện thân mật, du lịch hoặc giới thiệu văn hóa cho người nước ngoài.
