Phát biểu ý kiến

Phát biểu ý kiến(Động từ)
Trình bày, diễn đạt ý kiến, quan điểm của mình trước một tập thể hoặc trong một cuộc họp, thảo luận.
To express or present one’s opinion or point of view to a group, especially during a meeting or discussion
表达意见
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phát biểu ý kiến — (express an opinion) *(formal)*; (give an opinion) *(informal)*. Cụm từ: động từ diễn tả hành động nêu lên quan điểm hoặc ý kiến của bản thân về một vấn đề. Định nghĩa ngắn: trình bày suy nghĩ, đánh giá hoặc quan điểm trước người khác. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal trong văn bản, họp, phát biểu chính thức; dùng informal khi phát biểu nhẹ nhàng, trao đổi hàng ngày với bạn bè hoặc đồng nghiệp.
phát biểu ý kiến — (express an opinion) *(formal)*; (give an opinion) *(informal)*. Cụm từ: động từ diễn tả hành động nêu lên quan điểm hoặc ý kiến của bản thân về một vấn đề. Định nghĩa ngắn: trình bày suy nghĩ, đánh giá hoặc quan điểm trước người khác. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal trong văn bản, họp, phát biểu chính thức; dùng informal khi phát biểu nhẹ nhàng, trao đổi hàng ngày với bạn bè hoặc đồng nghiệp.
