Phát chẩn

Phát chẩn(Động từ)
Cho tiền, gạo để giúp những người nghèo hoặc bị thiên tai
To distribute money, rice, or other aid to help poor people or victims of natural disasters (to give out charitable relief)
施舍
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phát chẩn — (formal) distribute alms; (informal) give out charity: động từ chỉ hành động chia phát tiền, đồ ăn hoặc vật phẩm từ thiện cho người nghèo. Nghĩa phổ biến là tổ chức, sắp xếp phát quà từ thiện tại chùa, cơ sở xã hội hoặc cộng đồng. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn viết, báo chí hoặc tổ chức; có thể dùng thân mật trong giao tiếp hàng ngày khi mô tả hành động cho, giúp người khó khăn.
phát chẩn — (formal) distribute alms; (informal) give out charity: động từ chỉ hành động chia phát tiền, đồ ăn hoặc vật phẩm từ thiện cho người nghèo. Nghĩa phổ biến là tổ chức, sắp xếp phát quà từ thiện tại chùa, cơ sở xã hội hoặc cộng đồng. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn viết, báo chí hoặc tổ chức; có thể dùng thân mật trong giao tiếp hàng ngày khi mô tả hành động cho, giúp người khó khăn.
