ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phát chẩn trong tiếng Anh

Phát chẩn

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phát chẩn(Động từ)

01

Cho tiền, gạo để giúp những người nghèo hoặc bị thiên tai

To distribute money, rice, or other aid to help poor people or victims of natural disasters (to give out charitable relief)

施舍

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phát chẩn/

phát chẩn — (formal) distribute alms; (informal) give out charity: động từ chỉ hành động chia phát tiền, đồ ăn hoặc vật phẩm từ thiện cho người nghèo. Nghĩa phổ biến là tổ chức, sắp xếp phát quà từ thiện tại chùa, cơ sở xã hội hoặc cộng đồng. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn viết, báo chí hoặc tổ chức; có thể dùng thân mật trong giao tiếp hàng ngày khi mô tả hành động cho, giúp người khó khăn.

phát chẩn — (formal) distribute alms; (informal) give out charity: động từ chỉ hành động chia phát tiền, đồ ăn hoặc vật phẩm từ thiện cho người nghèo. Nghĩa phổ biến là tổ chức, sắp xếp phát quà từ thiện tại chùa, cơ sở xã hội hoặc cộng đồng. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn viết, báo chí hoặc tổ chức; có thể dùng thân mật trong giao tiếp hàng ngày khi mô tả hành động cho, giúp người khó khăn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.