ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phật đản trong tiếng Anh

Phật đản

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phật đản(Danh từ)

01

Ngày sinh của Phật Thích Ca Mâu Ni [8 tháng tư âm lịch]

Buddha’s Birthday — the day celebrating the birth of Siddhartha Gautama (Buddha), observed on the 8th day of the 4th lunar month.

佛诞节

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phật đản/

phật đản — English: Vesak (formal). danh từ. Danh từ chỉ ngày lễ kỷ niệm ngày sinh, giác ngộ và nhập niết bàn của Đức Phật trong Phật giáo. Dùng trong văn viết, thông báo tôn giáo, lịch lễ hội và truyền thông chính thức (formal). Thường không có dạng thông tục phổ biến; trong giao tiếp thân mật có thể chỉ gọi là “lễ Phật” hoặc “ngày Phật” nhưng tránh dùng trong văn nghiêm trang.

phật đản — English: Vesak (formal). danh từ. Danh từ chỉ ngày lễ kỷ niệm ngày sinh, giác ngộ và nhập niết bàn của Đức Phật trong Phật giáo. Dùng trong văn viết, thông báo tôn giáo, lịch lễ hội và truyền thông chính thức (formal). Thường không có dạng thông tục phổ biến; trong giao tiếp thân mật có thể chỉ gọi là “lễ Phật” hoặc “ngày Phật” nhưng tránh dùng trong văn nghiêm trang.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.