Phật đản

Phật đản(Danh từ)
Ngày sinh của Phật Thích Ca Mâu Ni [8 tháng tư âm lịch]
Buddha’s Birthday — the day celebrating the birth of Siddhartha Gautama (Buddha), observed on the 8th day of the 4th lunar month.
佛诞节
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phật đản — English: Vesak (formal). danh từ. Danh từ chỉ ngày lễ kỷ niệm ngày sinh, giác ngộ và nhập niết bàn của Đức Phật trong Phật giáo. Dùng trong văn viết, thông báo tôn giáo, lịch lễ hội và truyền thông chính thức (formal). Thường không có dạng thông tục phổ biến; trong giao tiếp thân mật có thể chỉ gọi là “lễ Phật” hoặc “ngày Phật” nhưng tránh dùng trong văn nghiêm trang.
phật đản — English: Vesak (formal). danh từ. Danh từ chỉ ngày lễ kỷ niệm ngày sinh, giác ngộ và nhập niết bàn của Đức Phật trong Phật giáo. Dùng trong văn viết, thông báo tôn giáo, lịch lễ hội và truyền thông chính thức (formal). Thường không có dạng thông tục phổ biến; trong giao tiếp thân mật có thể chỉ gọi là “lễ Phật” hoặc “ngày Phật” nhưng tránh dùng trong văn nghiêm trang.
