Phát hiện

Phát hiện(Động từ)
Tìm thấy, tìm ra cái chưa ai biết
To discover; to find something that was not known before
发现
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phát hiện (discover, detect) *(formal)*; (find) *(informal)* — động từ chỉ hành động nhận ra, tìm thấy hoặc xác định sự tồn tại của một sự vật, hiện tượng hoặc lỗi. Dùng “phát hiện” trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc báo cáo; dùng từ đơn giản “find” (nghĩa tương đương không chính thức) khi nói chuyện thân mật hoặc giao tiếp hàng ngày. Thường nhấn mạnh quá trình quan sát, kiểm tra hoặc phân tích để lộ ra điều chưa biết.
phát hiện (discover, detect) *(formal)*; (find) *(informal)* — động từ chỉ hành động nhận ra, tìm thấy hoặc xác định sự tồn tại của một sự vật, hiện tượng hoặc lỗi. Dùng “phát hiện” trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc báo cáo; dùng từ đơn giản “find” (nghĩa tương đương không chính thức) khi nói chuyện thân mật hoặc giao tiếp hàng ngày. Thường nhấn mạnh quá trình quan sát, kiểm tra hoặc phân tích để lộ ra điều chưa biết.
