ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phát hiện trong tiếng Anh

Phát hiện

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phát hiện(Động từ)

01

Tìm thấy, tìm ra cái chưa ai biết

To discover; to find something that was not known before

发现

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phát hiện/

phát hiện (discover, detect) *(formal)*; (find) *(informal)* — động từ chỉ hành động nhận ra, tìm thấy hoặc xác định sự tồn tại của một sự vật, hiện tượng hoặc lỗi. Dùng “phát hiện” trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc báo cáo; dùng từ đơn giản “find” (nghĩa tương đương không chính thức) khi nói chuyện thân mật hoặc giao tiếp hàng ngày. Thường nhấn mạnh quá trình quan sát, kiểm tra hoặc phân tích để lộ ra điều chưa biết.

phát hiện (discover, detect) *(formal)*; (find) *(informal)* — động từ chỉ hành động nhận ra, tìm thấy hoặc xác định sự tồn tại của một sự vật, hiện tượng hoặc lỗi. Dùng “phát hiện” trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc báo cáo; dùng từ đơn giản “find” (nghĩa tương đương không chính thức) khi nói chuyện thân mật hoặc giao tiếp hàng ngày. Thường nhấn mạnh quá trình quan sát, kiểm tra hoặc phân tích để lộ ra điều chưa biết.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.