Phật học

Phật học(Danh từ)
Môn học về đạo Phật
Buddhism (the study of Buddhism) — the academic subject or field that teaches about Buddhist beliefs, history, texts, and practices.
佛教研究
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phật học (Buddhism; formal) — danh từ: ngành học nghiên cứu giáo lý, lịch sử, triết lý và thực hành của đạo Phật. Định nghĩa ngắn: học thuật và thực hành liên quan đến tín ngưỡng, văn bản kinh điển và thiền định Phật giáo. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng trong giáo dục, nghiên cứu, văn viết học thuật; có thể dùng trong giao tiếp bình thường khi đề cập chung về tôn giáo nhưng tránh lối nói quá dân dã.
phật học (Buddhism; formal) — danh từ: ngành học nghiên cứu giáo lý, lịch sử, triết lý và thực hành của đạo Phật. Định nghĩa ngắn: học thuật và thực hành liên quan đến tín ngưỡng, văn bản kinh điển và thiền định Phật giáo. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng trong giáo dục, nghiên cứu, văn viết học thuật; có thể dùng trong giao tiếp bình thường khi đề cập chung về tôn giáo nhưng tránh lối nói quá dân dã.
