ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phật học trong tiếng Anh

Phật học

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phật học(Danh từ)

01

Môn học về đạo Phật

Buddhism (the study of Buddhism) — the academic subject or field that teaches about Buddhist beliefs, history, texts, and practices.

佛教研究

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phật học/

phật học (Buddhism; formal) — danh từ: ngành học nghiên cứu giáo lý, lịch sử, triết lý và thực hành của đạo Phật. Định nghĩa ngắn: học thuật và thực hành liên quan đến tín ngưỡng, văn bản kinh điển và thiền định Phật giáo. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng trong giáo dục, nghiên cứu, văn viết học thuật; có thể dùng trong giao tiếp bình thường khi đề cập chung về tôn giáo nhưng tránh lối nói quá dân dã.

phật học (Buddhism; formal) — danh từ: ngành học nghiên cứu giáo lý, lịch sử, triết lý và thực hành của đạo Phật. Định nghĩa ngắn: học thuật và thực hành liên quan đến tín ngưỡng, văn bản kinh điển và thiền định Phật giáo. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng trong giáo dục, nghiên cứu, văn viết học thuật; có thể dùng trong giao tiếp bình thường khi đề cập chung về tôn giáo nhưng tránh lối nói quá dân dã.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.