Phát sinh

Phát sinh(Động từ)
Bắt đầu sinh ra, nảy sinh ra [thường là cái không hay]
To arise; to occur; to come up (usually used for problems or unpleasant situations that begin to exist)
产生
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phát sinh — (formal) arise, occur; (informal) come up. Động từ chỉ việc xuất hiện, nảy sinh hoặc xảy ra một vấn đề, chi phí, tình huống mới. Dùng trong văn viết, hội thoại trang trọng khi nói về nguyên nhân, chi phí hoặc sự kiện phát sinh; dùng dạng thông tục “come up” trong giao tiếp thân mật hoặc khi tả điều bất ngờ, không chính thức. Phù hợp cho mô tả sự kiện phát triển hoặc hệ quả mới.
phát sinh — (formal) arise, occur; (informal) come up. Động từ chỉ việc xuất hiện, nảy sinh hoặc xảy ra một vấn đề, chi phí, tình huống mới. Dùng trong văn viết, hội thoại trang trọng khi nói về nguyên nhân, chi phí hoặc sự kiện phát sinh; dùng dạng thông tục “come up” trong giao tiếp thân mật hoặc khi tả điều bất ngờ, không chính thức. Phù hợp cho mô tả sự kiện phát triển hoặc hệ quả mới.
