Phát trái phiếu

Phát trái phiếu(Động từ)
Tiến hành phát hành trái phiếu ra thị trường tài chính để huy động vốn từ các nhà đầu tư.
To issue bonds — to offer bonds for sale on the financial market in order to raise funds from investors.
发行债券
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phát trái phiếu — issue bonds (formal). Động từ cụm: chỉ hành động phát hành chứng khoán nợ để huy động vốn cho tổ chức, doanh nghiệp hoặc chính phủ. Định nghĩa ngắn: đưa trái phiếu ra thị trường để nhà đầu tư mua, kèm cam kết trả lãi và vốn gốc. Hướng dẫn sử dụng: dùng từ formal trong văn bản pháp lý, tài chính; không có dạng thông tục phổ biến.
phát trái phiếu — issue bonds (formal). Động từ cụm: chỉ hành động phát hành chứng khoán nợ để huy động vốn cho tổ chức, doanh nghiệp hoặc chính phủ. Định nghĩa ngắn: đưa trái phiếu ra thị trường để nhà đầu tư mua, kèm cam kết trả lãi và vốn gốc. Hướng dẫn sử dụng: dùng từ formal trong văn bản pháp lý, tài chính; không có dạng thông tục phổ biến.
