ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phát triển bền vững trong tiếng Anh

Phát triển bền vững

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phát triển bền vững (Cụm từ)

01

Quá trình phát triển đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai, đảm bảo sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường và phát triển xã hội.

The process of developing in a way that meets current needs without harming the ability of future generations to meet their own needs, balancing economic growth, environmental protection, and social development.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phát triển bền vững/

phát triển bền vững — English: sustainable development (formal). Cụm từ, danh từ: chỉ quá trình và mô hình phát triển kinh tế–xã hội đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại khả năng đáp ứng của các thế hệ tương lai. Dùng (formal) trong văn bản học thuật, chính sách và báo cáo; hiếm khi có dạng thông tục, nên tránh dùng trong hội thoại thân mật trừ khi giải thích ý nghĩa chuyên môn.

phát triển bền vững — English: sustainable development (formal). Cụm từ, danh từ: chỉ quá trình và mô hình phát triển kinh tế–xã hội đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại khả năng đáp ứng của các thế hệ tương lai. Dùng (formal) trong văn bản học thuật, chính sách và báo cáo; hiếm khi có dạng thông tục, nên tránh dùng trong hội thoại thân mật trừ khi giải thích ý nghĩa chuyên môn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.