Phát triển bền vững

Phát triển bền vững (Cụm từ)
Quá trình phát triển đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai, đảm bảo sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường và phát triển xã hội.
The process of developing in a way that meets current needs without harming the ability of future generations to meet their own needs, balancing economic growth, environmental protection, and social development.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phát triển bền vững — English: sustainable development (formal). Cụm từ, danh từ: chỉ quá trình và mô hình phát triển kinh tế–xã hội đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại khả năng đáp ứng của các thế hệ tương lai. Dùng (formal) trong văn bản học thuật, chính sách và báo cáo; hiếm khi có dạng thông tục, nên tránh dùng trong hội thoại thân mật trừ khi giải thích ý nghĩa chuyên môn.
phát triển bền vững — English: sustainable development (formal). Cụm từ, danh từ: chỉ quá trình và mô hình phát triển kinh tế–xã hội đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại khả năng đáp ứng của các thế hệ tương lai. Dùng (formal) trong văn bản học thuật, chính sách và báo cáo; hiếm khi có dạng thông tục, nên tránh dùng trong hội thoại thân mật trừ khi giải thích ý nghĩa chuyên môn.
