Phẫu thuật thẩm mỹ

Phẫu thuật thẩm mỹ(Danh từ)
Một chuyên ngành phẫu thuật liên quan đến việc phục hồi, thay đổi hình dáng và cấu trúc của cơ thể con người nhằm đạt được mục tiêu thẩm mỹ mà mình mong muốn.
Cosmetic surgery — a branch of surgery that restores or changes the shape and structure of the human body to achieve a desired aesthetic appearance.
美容手术
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) cosmetic surgery; (informal) plastic surgery — danh từ: phẫu thuật thẩm mỹ là thủ thuật y khoa nhằm thay đổi hoặc cải thiện hình dáng, chức năng cơ thể vì lý do thẩm mỹ hoặc tái tạo. Dùng dạng chính thức khi nói trong y tế, pháp lý, bài viết chuyên môn; có thể dùng dạng thông dụng hơn (plastic surgery) trong giao tiếp hàng ngày hoặc báo chí phi chuyên sâu.
(formal) cosmetic surgery; (informal) plastic surgery — danh từ: phẫu thuật thẩm mỹ là thủ thuật y khoa nhằm thay đổi hoặc cải thiện hình dáng, chức năng cơ thể vì lý do thẩm mỹ hoặc tái tạo. Dùng dạng chính thức khi nói trong y tế, pháp lý, bài viết chuyên môn; có thể dùng dạng thông dụng hơn (plastic surgery) trong giao tiếp hàng ngày hoặc báo chí phi chuyên sâu.
