ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phẫu thuật thẩm mỹ trong tiếng Anh

Phẫu thuật thẩm mỹ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phẫu thuật thẩm mỹ(Danh từ)

01

Một chuyên ngành phẫu thuật liên quan đến việc phục hồi, thay đổi hình dáng và cấu trúc của cơ thể con người nhằm đạt được mục tiêu thẩm mỹ mà mình mong muốn.

Cosmetic surgery — a branch of surgery that restores or changes the shape and structure of the human body to achieve a desired aesthetic appearance.

美容手术

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phẫu thuật thẩm mỹ/

(formal) cosmetic surgery; (informal) plastic surgery — danh từ: phẫu thuật thẩm mỹ là thủ thuật y khoa nhằm thay đổi hoặc cải thiện hình dáng, chức năng cơ thể vì lý do thẩm mỹ hoặc tái tạo. Dùng dạng chính thức khi nói trong y tế, pháp lý, bài viết chuyên môn; có thể dùng dạng thông dụng hơn (plastic surgery) trong giao tiếp hàng ngày hoặc báo chí phi chuyên sâu.

(formal) cosmetic surgery; (informal) plastic surgery — danh từ: phẫu thuật thẩm mỹ là thủ thuật y khoa nhằm thay đổi hoặc cải thiện hình dáng, chức năng cơ thể vì lý do thẩm mỹ hoặc tái tạo. Dùng dạng chính thức khi nói trong y tế, pháp lý, bài viết chuyên môn; có thể dùng dạng thông dụng hơn (plastic surgery) trong giao tiếp hàng ngày hoặc báo chí phi chuyên sâu.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.