Phẫu tích

Phẫu tích(Động từ)
Mổ tách riêng một vùng cơ thể để nghiên cứu giải phẩu
To dissect (to cut open and separate parts of a body or specimen for anatomical study)
解剖
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phẫu tích: (formal) dissection; (informal) —. Danh từ chuyên môn; phẫu tích là việc cắt, bóc tách mô hoặc cơ thể để nghiên cứu cấu trúc giải phẫu hoặc khám nghiệm y khoa. Dùng (formal) trong y học, giảng dạy giải phẫu và pháp y; không có dạng thông dụng thân mật, tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về nghiên cứu hoặc khám nghiệm chuyên môn.
phẫu tích: (formal) dissection; (informal) —. Danh từ chuyên môn; phẫu tích là việc cắt, bóc tách mô hoặc cơ thể để nghiên cứu cấu trúc giải phẫu hoặc khám nghiệm y khoa. Dùng (formal) trong y học, giảng dạy giải phẫu và pháp y; không có dạng thông dụng thân mật, tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về nghiên cứu hoặc khám nghiệm chuyên môn.
