Phê

Phê(Động từ)
Ghi ý kiến nhận xét, đánh giá
To comment on or evaluate (to give feedback or an opinion about something)
评价
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phê bình [nói tắt]
To criticize (shortened form of "phê bình") — to give a critique or point out faults, often in a straightforward or informal way
批评
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Say rượu, say ma tuý
To be intoxicated; to be high (from alcohol or drugs)
醉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phê(Tính từ)
Rất khoái, rất sướng
Feeling great; very thrilled or excited; really enjoying it (slang)
非常爽
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phê: English translations (formal) exhilarated/delighted; (informal) high/stoned. Từ loại: tính từ/động từ (trạng thái). Định nghĩa ngắn: miêu tả cảm giác sảng khoái, thích thú hoặc bị ảnh hưởng bởi chất kích thích. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi mô tả trạng thái hứng khởi chung; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật hoặc để chỉ trạng thái phê do thuốc, cần tránh trong văn phong trang trọng hoặc môi trường chuyên nghiệp.
phê: English translations (formal) exhilarated/delighted; (informal) high/stoned. Từ loại: tính từ/động từ (trạng thái). Định nghĩa ngắn: miêu tả cảm giác sảng khoái, thích thú hoặc bị ảnh hưởng bởi chất kích thích. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi mô tả trạng thái hứng khởi chung; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật hoặc để chỉ trạng thái phê do thuốc, cần tránh trong văn phong trang trọng hoặc môi trường chuyên nghiệp.
