ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phê trong tiếng Anh

Phê

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phê(Động từ)

01

Ghi ý kiến nhận xét, đánh giá

To comment on or evaluate (to give feedback or an opinion about something)

评价

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phê bình [nói tắt]

To criticize (shortened form of "phê bình") — to give a critique or point out faults, often in a straightforward or informal way

批评

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Say rượu, say ma tuý

To be intoxicated; to be high (from alcohol or drugs)

醉

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Phê(Tính từ)

01

Rất khoái, rất sướng

Feeling great; very thrilled or excited; really enjoying it (slang)

非常爽

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phê/

phê: English translations (formal) exhilarated/delighted; (informal) high/stoned. Từ loại: tính từ/động từ (trạng thái). Định nghĩa ngắn: miêu tả cảm giác sảng khoái, thích thú hoặc bị ảnh hưởng bởi chất kích thích. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi mô tả trạng thái hứng khởi chung; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật hoặc để chỉ trạng thái phê do thuốc, cần tránh trong văn phong trang trọng hoặc môi trường chuyên nghiệp.

phê: English translations (formal) exhilarated/delighted; (informal) high/stoned. Từ loại: tính từ/động từ (trạng thái). Định nghĩa ngắn: miêu tả cảm giác sảng khoái, thích thú hoặc bị ảnh hưởng bởi chất kích thích. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi mô tả trạng thái hứng khởi chung; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật hoặc để chỉ trạng thái phê do thuốc, cần tránh trong văn phong trang trọng hoặc môi trường chuyên nghiệp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.