Phè phỡn

Phè phỡn(Tính từ)
[lối sống ăn uống, chơi bời] thoả thuê một cách phung phí, phóng túng, chỉ để hưởng lạc
Living in a wasteful, indulgent way—spending and partying freely just to enjoy pleasures (e.g., living it up, being lavishly indulgent)
奢侈享乐
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phè phỡn — enjoy oneself, revel (informal). Từ loại: động từ (cụm từ thân mật). Nghĩa ngắn: tận hưởng, ăn chơi, hưởng thụ một cách thoải mái và có phần xả hơi. Hướng dùng: dùng trong văn nói, bạn bè hoặc kể chuyện để diễn tả hành vi thoải mái, ăn chơi; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần lịch sự, thay bằng “thưởng thức” hoặc “tận hưởng”.
phè phỡn — enjoy oneself, revel (informal). Từ loại: động từ (cụm từ thân mật). Nghĩa ngắn: tận hưởng, ăn chơi, hưởng thụ một cách thoải mái và có phần xả hơi. Hướng dùng: dùng trong văn nói, bạn bè hoặc kể chuyện để diễn tả hành vi thoải mái, ăn chơi; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần lịch sự, thay bằng “thưởng thức” hoặc “tận hưởng”.
