ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phè phỡn trong tiếng Anh

Phè phỡn

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phè phỡn(Tính từ)

01

[lối sống ăn uống, chơi bời] thoả thuê một cách phung phí, phóng túng, chỉ để hưởng lạc

Living in a wasteful, indulgent way—spending and partying freely just to enjoy pleasures (e.g., living it up, being lavishly indulgent)

奢侈享乐

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phè phỡn/

phè phỡn — enjoy oneself, revel (informal). Từ loại: động từ (cụm từ thân mật). Nghĩa ngắn: tận hưởng, ăn chơi, hưởng thụ một cách thoải mái và có phần xả hơi. Hướng dùng: dùng trong văn nói, bạn bè hoặc kể chuyện để diễn tả hành vi thoải mái, ăn chơi; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần lịch sự, thay bằng “thưởng thức” hoặc “tận hưởng”.

phè phỡn — enjoy oneself, revel (informal). Từ loại: động từ (cụm từ thân mật). Nghĩa ngắn: tận hưởng, ăn chơi, hưởng thụ một cách thoải mái và có phần xả hơi. Hướng dùng: dùng trong văn nói, bạn bè hoặc kể chuyện để diễn tả hành vi thoải mái, ăn chơi; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần lịch sự, thay bằng “thưởng thức” hoặc “tận hưởng”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.