Phéc-mơ-tuya

Phéc-mơ-tuya(Danh từ)
Khoá có hai hàng răng cắn chặt vào nhau, đóng mở bằng con trượt (từ tiếng Pháp fermeture)
A zipper — a fastening device with two rows of interlocking teeth that open and close by a slider (from French 'fermeture')
拉链
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phéc-mơ-tuya: English (formal) flue-catcher; (informal) chimney cap. Từ ghép, danh từ: chỉ nắp hay lưới che miệng ống khói để ngăn tro, tia lửa, chim chóc rơi vào và giúp thoát khí; cũng gọi chung các thiết bị bảo vệ đầu ống khói. Dùng (formal) trong văn viết kỹ thuật, hướng dẫn sửa chữa; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, gọi nhanh khi nói về nắp ống khói hoặc che lưới.
phéc-mơ-tuya: English (formal) flue-catcher; (informal) chimney cap. Từ ghép, danh từ: chỉ nắp hay lưới che miệng ống khói để ngăn tro, tia lửa, chim chóc rơi vào và giúp thoát khí; cũng gọi chung các thiết bị bảo vệ đầu ống khói. Dùng (formal) trong văn viết kỹ thuật, hướng dẫn sửa chữa; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, gọi nhanh khi nói về nắp ống khói hoặc che lưới.
